尚羊
thượng dương
Hán Việt: thượng dương · Pinyin: shàng yáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"尚佯"。亦作"尚阳"; 闲游;悠闲地步行徘徊; 引申为娱目游心。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"尚佯"。亦作"尚阳"。 2.闲游;悠闲地步行徘徊。 3.引申为娱目游心。
Hán Việt: thượng dương · Pinyin: shàng yáng