尚辭 shàng cí · thượng từ Hán Việt: thượng từ · Pinyin: shàng cí Tổng quan Cấu tạo: 尚 (thượng) + 辭 (từ)Pinyinshàng cíHán Việtthượng từCấu tạo尚 + 辭 · thượng + từ nghĩa thành phần: thượng + từ