尚遠

shàng yuǎn thượng viễn

Hán Việt: thượng viễn · Pinyin: shàng yuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (viễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 久远。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.久远。