嚐到

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) savour vị, mùi vị; hương vị, (nghĩa bóng) hơi hướng, nét, vẻ, thưởng thức, nếm náp, nhắm, có hơi hướng, phảng phất, thoáng có vẻ, (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm cho đậm đà, làm cho có hương vị

Cấu tạo: + (đáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) savour vị, mùi vị; hương vị, (nghĩa bóng) hơi hướng, nét, vẻ, thưởng thức, nếm náp, nhắm, có hơi hướng, phảng phất, thoáng có vẻ, (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm cho đậm đà, làm cho có hương vị

Eng

  • Cihui 嘗到 hángdào* r.v. 1. taste; try the flavor of 2. become aware of; come to know