嘗甜頭 thường điềm đầu Hán Việt: thường điềm đầu Tổng quan Cấu tạo: 嘗 (thường) + 甜 (điềm) + 頭 (đầu)Hán Việtthường điềm đầuCấu tạo嘗 + 甜 + 頭 · thường + điềm + đầu nghĩa thành phần: thường + điềm + đầu Nghĩa EngCihui 嘗甜頭 háng tiántou v.o. get sth. out of it; draw benefit from it