嘗試法 thường thí pháp Hán Việt: thường thí pháp Tổng quan Cấu tạo: 嘗 (thường) + 試 (thí) + 法 (pháp)Hán Việtthường thí phápCấu tạo嘗 + 試 + 法 · thường + thí + pháp nghĩa thành phần: thường + thí + pháp Nghĩa EngCihui 嘗試法 hángshìfǎ n. <math.> trial-and-error method