嘗起來 cháng qǐ lái · thường khởi lai Hán Việt: thường khởi lai · Pinyin: cháng qǐ lái Tổng quan Cấu tạo: 嘗 (thường) + 起 (khởi) + 來 (lai)Pinyincháng qǐ láiHán Việtthường khởi laiCấu tạo嘗 + 起 + 來 · thường + khởi + lai nghĩa thành phần: thường + khởi + lai