尤為

yóu wéi vưu vi

Hán Việt: vưu vi · Pinyin: yóu wéi

Tổng quan

đặc biệt

Cấu tạo: (vưu) + (vi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đặc biệt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 多用在双音节的形容词或动词前,表示在全体中或跟其他事物比较时特别突出:~奇妙|~不满|~引人注意|在评价一篇作品时,思想内容~重要。

Eng

  • CC-CEDICT especially
  • Cihui especially