尤人
vưu nhân
Hán Việt: vưu nhân
Tổng quan
án hận người khác. vưu nhân vưu nhân ☆Oán hận người khác.
Nghĩa
Việt
- Cihui án hận người khác. vưu nhân vưu nhân ☆Oán hận người khác.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 埋怨他人。如:「怨天尤人」。《論語.憲問》:「子曰:『不怨天不尤人,下學而上達,知我者其天乎?』」
Eng
- Cihui 尤人 yóurén v.o. blame others