尤人

vưu nhân

Hán Việt: vưu nhân

Tổng quan

Oán hận người khác

新华 · Tân Hoa Đại lục

埋怨他人。如:「怨天尤人」。《論語.憲問》:「子曰:『不怨天不尤人,下學而上達,知我者其天乎?』」

Cấu tạo: 尤 (vưu) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 oán trách
  • VietPhrases trách người
  • Biên soạn 尤人 yóurén v.o. blame others

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 埋怨他人。如:「怨天尤人」。《論語.憲問》:「子曰:『不怨天不尤人,下學而上達,知我者其天乎?』」

Eng

  • Cihui 尤人 yóurén v.o. blame others

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人