尤悔

yóu huǐ vưu hối

Hán Việt: vưu hối · Pinyin: yóu huǐ

Tổng quan

iệc ngang trái — Oán hận hối tiếc. vưu hối vưu hối ☆Việc ngang trái — Oán hận hối tiếc.

Cấu tạo: (vưu) + (hối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iệc ngang trái — Oán hận hối tiếc. vưu hối vưu hối ☆Việc ngang trái — Oán hận hối tiếc.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 怨恨、懊悔。《漢書.卷一○○.敘傳下》:「疑殆匪闕,違眾迕世,淺為尤悔,深作敦害。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指过失与悔恨。语出《论语.为政》"言寡尤﹐行寡悔﹐禄在其中矣。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指过失与悔恨。语出《论语.为政》"言寡尤﹐行寡悔﹐禄在其中矣。"