尤愆

yóu qiān vưu khiên

Hán Việt: vưu khiên · Pinyin: yóu qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (vưu) + (khiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 罪咎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.罪咎。