尤態 yóu tài · vưu thái Hán Việt: vưu thái · Pinyin: yóu tài Tổng quan Cấu tạo: 尤 (vưu) + 態 (thái)Pinyinyóu tàiHán Việtvưu tháiCấu tạo尤 + 態 · vưu + thái nghĩa thành phần: vưu + thái Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 優美出眾的儀態。唐.陳鴻《長恨傳》:「非徒殊豔尤態致是,蓋才智明慧,善巧便佞,先意希旨,有不可形容者。」