尤指
vưu chỉ
Hán Việt: vưu chỉ · Pinyin: yóu zhǐ
Tổng quan
đặc biệt | đặc biệt là
Nghĩa
Việt
- Cihui đặc biệt | đặc biệt là
Eng
- CC-CEDICT especially|particularly
- Cihui especially; particularly
Hán Việt: vưu chỉ · Pinyin: yóu zhǐ
đặc biệt | đặc biệt là