尤指 yóu zhǐ·vưu chỉ Hán Việt: vưu chỉ · Pinyin: yóu zhǐ Tổng quan đặc biệt Cấu tạo: 尤 (vưu) + 指 (chỉ)Pinyinyóu zhǐHán Việtvưu chỉTừ loạitrạngCấu tạo尤 + 指 · vưu + chỉ nghĩa thành phần: vưu + chỉ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đặc biệtEngCihui especially; particularly Từ liên quan Gần nghĩa尤为 · 尤人 · 尤其 · 尤坎 · 尤异 · 尤德 · 尤悔 · 尤溪