尤效 yóu xiào · vưu hiệu Hán Việt: vưu hiệu · Pinyin: yóu xiào Tổng quan Cấu tạo: 尤 (vưu) + 效 (hiệu)Pinyinyóu xiàoHán Việtvưu hiệuCấu tạo尤 + 效 · vưu + hiệu nghĩa thành phần: vưu + hiệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仿效﹐学样。Tân Hoa Tự Điển 1.仿效﹐学样。