尤最 yóu zuì · vưu tối Hán Việt: vưu tối · Pinyin: yóu zuì Tổng quan Cấu tạo: 尤 (vưu) + 最 (tối)Pinyinyóu zuìHán Việtvưu tốiCấu tạo尤 + 最 · vưu + tối nghĩa thành phần: vưu + tối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言最甚; 谓治绩特异。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言最甚。 2.谓治绩特异。