尤良

yóu liáng vưu lương

Hán Việt: vưu lương · Pinyin: yóu liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (vưu) + (lương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即王良。春秋时晋国善御者◇常用作善御者的代称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即王良。春秋时晋国善御者◇常用作善御者的代称。