尤諱 yóu huì · vưu húy Hán Việt: vưu húy · Pinyin: yóu huì Tổng quan Cấu tạo: 尤 (vưu) + 諱 (húy)Pinyinyóu huìHán Việtvưu húyCấu tạo尤 + 諱 · vưu + húy nghĩa thành phần: vưu + húy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹大讳。指帝王等死亡。Tân Hoa Tự Điển 1.犹大讳。指帝王等死亡。