尤诟
vưu cấu
Hán Việt: vưu cấu · Pinyin: yóu gòu
Tổng quan
xấu hổ
1.罪过与耻辱。语出《楚辞.离骚》"屈心而抑志兮﹐忍尤而攘诟。"王逸注"尤﹐过也; 攘﹐除也; 诟﹐耻也。"
恥辱。元.倪瓚〈至正乙未素衣〉詩:「視民如豵,寧辟尤詬。」
Nghĩa
Việt
- Cihui nhục nhã
- Biên soạn 尤詬 yóugòu n. <wr.> shame; disgrace
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 恥辱。元.倪瓚〈至正乙未素衣〉詩:「視民如豵,寧辟尤詬。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.罪过与耻辱。语出《楚辞.离骚》"屈心而抑志兮﹐忍尤而攘诟。"王逸注"尤﹐过也; 攘﹐除也; 诟﹐耻也。"
Eng
- Cihui shame; disgrace