尤違 yóu wéi · vưu vi Hán Việt: vưu vi · Pinyin: yóu wéi Tổng quan Cấu tạo: 尤 (vưu) + 違 (vi)Pinyinyóu wéiHán Việtvưu viCấu tạo尤 + 違 · vưu + vi nghĩa thành phần: vưu + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 过失;过错。Tân Hoa Tự Điển 1.过失;过错。