尤達 yóu dá · vưu đạt Hán Việt: vưu đạt · Pinyin: yóu dá Tổng quan Cấu tạo: 尤 (vưu) + 達 (đạt)Pinyinyóu dáHán Việtvưu đạtCấu tạo尤 + 達 · vưu + đạt nghĩa thành phần: vưu + đạt