尤違 yóu wéi · vưu vi Hán Việt: vưu vi · Pinyin: yóu wéi Tổng quan Cấu tạo: 尤 (vưu) + 違 (vi)Pinyinyóu wéiHán Việtvưu viCấu tạo尤 + 違 · vưu + vi nghĩa thành phần: vưu + vi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 過錯違失。《書經.君奭》:「弗永遠念天威,越我民,罔尤違。」