尤里 yóu lǐ · vưu lí Hán Việt: vưu lí · Pinyin: yóu lǐ Tổng quan Cấu tạo: 尤 (vưu) + 里 (lí)Pinyinyóu lǐHán Việtvưu líCấu tạo尤 + 里 · vưu + lí nghĩa thành phần: vưu + lí