尤金 yóu jīn · vưu kim Hán Việt: vưu kim · Pinyin: yóu jīn Tổng quan Eugene (tên) Cấu tạo: 尤 (vưu) + 金 (kim)Pinyinyóu jīnHán Việtvưu kimCấu tạo尤 + 金 · vưu + kim nghĩa thành phần: vưu + kim Nghĩa ViệtCihui Eugene (tên)EngCC-CEDICT (name) EugeneCihui (name) Eugene