堯心 yáo xīn · nghiêu tâm Hán Việt: nghiêu tâm · Pinyin: yáo xīn Tổng quan Cấu tạo: 堯 (nghiêu) + 心 (tâm)Pinyinyáo xīnHán Việtnghiêu tâmCấu tạo堯 + 心 · nghiêu + tâm nghĩa thành phần: nghiêu + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓圣君的心愿﹑抱负。Tân Hoa Tự Điển 1.谓圣君的心愿﹑抱负。