堯老

yáo lǎo nghiêu lão

Hán Việt: nghiêu lão · Pinyin: yáo lǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêu) + (lão)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帝尧与老子的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帝尧与老子的并称。