堯舜

yáo shùn nghiêu thuấn

Hán Việt: nghiêu thuấn · Pinyin: yáo shùn

Tổng quan

Nghiêu Thuấn

Cấu tạo: (nghiêu) + (thuấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Nghiêu Thuấn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐尧和虞舜的并称。远古部落联盟的首领。古史传说中的圣明君主。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐尧和虞舜的并称。远古部落联盟的首领。古史传说中的圣明君主。

Eng

  • Cihui 堯舜 áo-Shùn n. <hist.> Yao and Shun (legendary monarchs)