尨奇

máng qímang kì

Hán Việt: mang kì · Pinyin: máng qí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.色驳杂而形怪异。

Cấu tạo: 尨 (mang) + 奇 (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.色驳杂而形怪异。

Từ liên quan

Gần nghĩa

奇丑 · 奇丽 · 奇事 · 奇人 · 奇伟 · 奇偶 · 奇兵 · 奇功