尨雜

máng zá mang tạp

Hán Việt: mang tạp · Pinyin: máng zá

Tổng quan

Cấu tạo: (mang) + (tạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 混杂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.混杂。

Eng

  • Cihui 尨雜 ángzá v.p. mixed; variegated