尨杂 máng zá·mang tạp Hán Việt: mang tạp · Pinyin: máng zá Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.混杂。 Cấu tạo: 尨 (mang) + 雜 (tạp)Pinyinmáng záHán Việtmang tạpTừ loạitínhCấu tạo尨 + 雜 · mang + tạp nghĩa thành phần: mang + tạp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hỗn tạpBiên soạn v.p. mixed; variegatedMainlandTân Hoa Tự Điển 1.混杂。EngCihui 尨雜 ángzá v.p. mixed; variegated Từ liên quan Gần nghĩa尨茸 · 杂书 · 杂乱 · 杂事 · 杂交 · 杂件 · 杂凑 · 杂剧