尨眉

máng méimang mi

Hán Việt: mang mi · Pinyin: máng méi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.眉毛斑白。形容年迈。

Cấu tạo: 尨 (mang) + 眉 (mi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lông mày dài
  • Biên soạn long white eyebrows

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.眉毛斑白。形容年迈。

Eng

  • Cihui 尨眉 ángméi n. long white eyebrows

Từ liên quan

Gần nghĩa

尨茸 · 眉县 · 眉头 · 眉宇 · 眉尖 · 眉山 · 眉形 · 眉心