尨眉

máng méi mang mi

Hán Việt: mang mi · Pinyin: máng méi

Tổng quan

Cấu tạo: (mang) + (mi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眉毛斑白。形容年迈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.眉毛斑白。形容年迈。

Eng

  • Cihui 尨眉 ángméi n. long white eyebrows