尨茸

máng rōng mang nhung

Hán Việt: mang nhung · Pinyin: máng rōng

Tổng quan

Mông nhung: rối rít

Cấu tạo: (mang) + (nhung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Mông nhung: rối rít

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雜多紛亂的樣子。《左傳.僖公五年》:「狐裘尨茸,一國三公,吾誰適從?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丛杂﹐杂乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.丛杂﹐杂乱。