尨降 máng jiàng · mang hàng Hán Việt: mang hàng · Pinyin: máng jiàng Tổng quan Cấu tạo: 尨 (mang) + 降 (hàng)Pinyinmáng jiàngHán Việtmang hàngCấu tạo尨 + 降 · mang + hàng nghĩa thành phần: mang + hàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代相传高阳氏八个有才德的人之一。Tân Hoa Tự Điển 1.古代相传高阳氏八个有才德的人之一。