尪卒 wāng zú·uông tốt Hán Việt: uông tốt · Pinyin: wāng zú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹言残兵败卒。 Cấu tạo: 尪 (uông) + 卒 (tốt)Pinyinwāng zúHán Việtuông tốtCấu tạo尪 + 卒 · uông + tốt nghĩa thành phần: uông + tốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹言残兵败卒。 Từ liên quan Gần nghĩa卒业 · 卒中 · 卒子 · 卒岁 · 卒業 · 卒邏 · 尪怯 · 尪羸