尪孱

wāng càn uông sàn

Hán Việt: uông sàn · Pinyin: wāng càn

Tổng quan

Cấu tạo: (uông) + (sàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 羸弱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.羸弱。