尪尬 wāng gà·uông giới Hán Việt: uông giới · Pinyin: wāng gà Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指邪恶的人。 Cấu tạo: 尪 (uông) + 尬 (giới)Pinyinwāng gàHán Việtuông giớiCấu tạo尪 + 尬 · uông + giới nghĩa thành phần: uông + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指邪恶的人。 Từ liên quan Gần nghĩa尪怯 · 尪羸 · 尬意 · 尬电 · 尬聊 · 尬舞 · 尪伛 · 尪傴