尪弊 wāng bì · uông tệ Hán Việt: uông tệ · Pinyin: wāng bì Tổng quan Cấu tạo: 尪 (uông) + 弊 (tệ)Pinyinwāng bìHán Việtuông tệCấu tạo尪 + 弊 · uông + tệ nghĩa thành phần: uông + tệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"尩弊"; 衰病疲困。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"尩弊"。 2.衰病疲困。