尪弱
uông nhược
Hán Việt: uông nhược · Pinyin: wāng ruò
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"尫弱"。亦作"尩弱"; 瘦弱;衰弱; 指弱小﹑衰弱的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"尫弱"。亦作"尩弱"。 2.瘦弱;衰弱。 3.指弱小﹑衰弱的人。
Hán Việt: uông nhược · Pinyin: wāng ruò