尪怯
uông khiếp
Hán Việt: uông khiếp · Pinyin: wāng qiè
Tổng quan
nhu nhược; hèn yếu; hèn nhát; nhát gan
1.亦作"尫怯"。 2.怯懦。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hèn nhát
- VietPhrases hèn yếu; hèn nhát; nhát gan
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"尫怯"。 2.怯懦。
Hán Việt: uông khiếp · Pinyin: wāng qiè
nhu nhược; hèn yếu; hèn nhát; nhát gan
1.亦作"尫怯"。 2.怯懦。