尪纖 wāng xiān · uông tiêm Hán Việt: uông tiêm · Pinyin: wāng xiān Tổng quan Cấu tạo: 尪 (uông) + 纖 (tiêm)Pinyinwāng xiānHán Việtuông tiêmCấu tạo尪 + 纖 · uông + tiêm nghĩa thành phần: uông + tiêm