尪老 wāng lǎo · uông lão Hán Việt: uông lão · Pinyin: wāng lǎo Tổng quan Cấu tạo: 尪 (uông) + 老 (lão)Pinyinwāng lǎoHán Việtuông lãoCấu tạo尪 + 老 · uông + lão nghĩa thành phần: uông + lão Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹老弱。Tân Hoa Tự Điển 1.犹老弱。