尪頓 wāng dùn · uông đốn Hán Việt: uông đốn · Pinyin: wāng dùn Tổng quan Cấu tạo: 尪 (uông) + 頓 (đốn)Pinyinwāng dùnHán Việtuông đốnCấu tạo尪 + 頓 · uông + đốn nghĩa thành phần: uông + đốn