尪頓
uông đốn
Hán Việt: uông đốn · Pinyin: wāng dùn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"尩顿"。亦作"尫顿"; 衰病困顿; 指衰病困顿之身。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"尩顿"。亦作"尫顿"。 2.衰病困顿。 3.指衰病困顿之身。
Hán Việt: uông đốn · Pinyin: wāng dùn