尬意 gà yì·giới ý Hán Việt: giới ý · Pinyin: gà yì Tổng quan (Đài Loan) thích Cấu tạo: 尬 (giới) + 意 (ý)Pinyingà yìHán Việtgiới ýCấu tạo尬 + 意 · giới + ý nghĩa thành phần: giới + ý Nghĩa ViệtCihui thích hơnEngCihui (Tw) to like; to prefer Từ liên quan Gần nghĩa尬电 · 尬聊 · 尬舞 · 意三 · 意中 · 意义 · 意乐 · 意也