尬聊

gà liáogiới liêu

Hán Việt: giới liêu · Pinyin: gà liáo

Tổng quan

(tiếng lóng) cuộc trò chuyện gượng gạo; có cuộc nói chuyện xấu hổ

Cấu tạo: 尬 (giới) + 聊 (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nói chuyện gượng gạo
  • Tần suất từ (tiếng lóng) cuộc trò chuyện gượng gạo; có cuộc nói chuyện xấu hổ

Eng

  • Cihui (slang) awkward conversation; to have a cringeworthy conversation
  • Tần suất từ (slang) awkward conversation; to have a cringeworthy conversation

Từ liên quan

Gần nghĩa

尬意 · 尬电 · 尬舞 · 聊且 · 聊以 · 聊叙 · 聊城 · 聊备