尬舞

gà wǔgiới vũ

Hán Việt: giới vũ · Pinyin: gà wǔ

Tổng quan

(tiếng lóng) thi đấu nhảy đường phố (bắt nguồn từ tiếng Đài Loan 較, phát âm gần giống 尬[gà] trong Tiếng Quan Thoại)

Cấu tạo: 尬 (giới) + 舞 (vũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng lóng) thi đấu nhảy đường phố (bắt nguồn từ tiếng Đài Loan 較, phát âm gần giống 尬 trong Tiếng Quan Thoại)
  • Cihui (tiếng lóng) thực hiện những động tác nhảy kỳ quặc

Eng

  • Cihui (slang) to battle each other in street dancing (derived from Taiwanese 較, which sounds similar to Mandarin 尬)/(slang) to perform weird dance moves

Từ liên quan

Gần nghĩa

尬意 · 尬电 · 尬聊 · 舞会 · 舞伴 · 舞剑 · 舞剧 · 舞动