就豐 jiù fēng · tựu phong Hán Việt: tựu phong · Pinyin: jiù fēng Tổng quan Cấu tạo: 就 (tựu) + 豐 (phong)Pinyinjiù fēngHán Việttựu phongCấu tạo就 + 豐 · tựu + phong nghĩa thành phần: tựu + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹就谷。Tân Hoa Tự Điển 1.犹就谷。