就兒裏 jiù ér lǐ · tựu nhi lí Hán Việt: tựu nhi lí · Pinyin: jiù ér lǐ Tổng quan Cấu tạo: 就 (tựu) + 兒 (nhi) + 裏 (lí)Pinyinjiù ér lǐHán Việttựu nhi líCấu tạo就 + 兒 + 裏 · tựu + nhi + lí nghĩa thành phần: tựu + nhi + lí