就養
tựu dưỡng
Hán Việt: tựu dưỡng · Pinyin: jiù yǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 侍奉父母; 指侍奉祖父母; 接受奉养。
- Tân Hoa Tự Điển 1.侍奉父母。 2.指侍奉祖父母。 3.接受奉养。
Eng
- Cihui 就養 iùyǎng* v. 1. support one's parents 2. live with one's children as a dependent