就列

jiù liè tựu liệt

Hán Việt: tựu liệt · Pinyin: jiù liè

Tổng quan

Cấu tạo: (tựu) + (liệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 就位﹐任职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.就位﹐任职。