就勢

jiù shì tựu thế

Hán Việt: tựu thế · Pinyin: jiù shì

Tổng quan

nhân thể: tiện thể/nhân tiện

Cấu tạo: (tựu) + (thế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân thể: tiện thể/nhân tiện

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顺着动作姿势上的便利(紧接着做另一个动作):他把铺盖放在地上,~坐在上面。

Eng

  • Cihui 就勢 jiùshì adv. making use of momentum | Tā tiào xiàqu shí ∼ ¹fānle yī ge gēntou. When he jumped down, he made use of his momentum to somersault.