就化 jiù huà · tựu hóa Hán Việt: tựu hóa · Pinyin: jiù huà Tổng quan Cấu tạo: 就 (tựu) + 化 (hóa)Pinyinjiù huàHán Việttựu hóaCấu tạo就 + 化 · tựu + hóa nghĩa thành phần: tựu + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 向化﹐归顺; 指僧道逝世。Tân Hoa Tự Điển 1.向化﹐归顺。 2.指僧道逝世。